Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gastón Ramírez

CA Boston RiverTiền vệURU
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gastón Ramírez là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Boston River.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
6Đá chính
756Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
1,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—20352710000——31—
Copa Sudamericana2026—532291002177%38%206,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 527 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/103 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/42 (38%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 16
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gastón Ramírez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/05/2026Copa Sudamericana@ São Paulo - SPB 0-2660000123/2803/9V5,81
21/05/2026Copa Sudamericanavs O.HigginsT 3-2291021115/1803/7V7,13
08/05/2026Copa Sudamericanavs MillonariosB 2-4560000110/1601/11—5,81
29/04/2026Copa Sudamericana@ O.HigginsB 0-2dự bị00000—0———
16/04/2026Copa Sudamericana@ MillonariosB 0-1570000024/3005/10—6,42
08/04/2026Copa Sudamericanavs São Paulo - SPB 0-121000008/1114/5—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 300 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 700 nghìn €2011: 4,0 triệu €2011: 8,5 triệu €2012: 10,0 triệu €2012: 13,5 triệu €2012: 15,0 triệu €2013: 13,0 triệu €2013: 10,0 triệu €2014: 7,5 triệu €2014: 7,5 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 9,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/09/200918300 nghìn €
21/01/201019300 nghìn €
14/08/201019700 nghìn €
31/01/2011204,0 triệu €
20/06/2011208,5 triệu €
09/01/20122110,0 triệu €
06/06/20122113,5 triệu €
08/09/20122115,0 triệu €
27/01/20132213,0 triệu €
01/07/20132210,0 triệu €
14/01/2014237,5 triệu €
11/08/2014237,5 triệu €
11/02/2015246,0 triệu €
30/06/2015245,0 triệu €
19/04/2016255,0 triệu €
31/07/2016255,0 triệu €
19/02/2017266,0 triệu €
27/06/2017266,0 triệu €
28/12/2017279,5 triệu €
06/06/20182710,0 triệu €
19/12/20182810,0 triệu €
05/06/20192810,0 triệu €
07/10/2019288,0 triệu €
11/12/2019298,0 triệu €
07/04/2020296,5 triệu €
24/08/2020296,0 triệu €
28/12/2020304,5 triệu €
02/06/2021303,5 triệu €
27/10/2021302,5 triệu €
28/12/2021311,5 triệu €
05/06/202231900 nghìn €
06/10/202231600 nghìn €
19/12/202232500 nghìn €
19/06/202332200 nghìn €
18/12/202333175 nghìn €
09/06/202433175 nghìn €
18/12/202434125 nghìn €
09/06/202534100 nghìn €
17/12/202535100 nghìn €
31/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 50 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy61
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com