
Gaston Novero là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo CD Tondela.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 106 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 92% | 62% | 2 | 0 | 1,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 1,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/13 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 0-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/13 | 2 | 5/8 | V | 6,92 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Amarante | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Uniao Leiria | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 1 | 5/9 | V | 6,23 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Oliveirense | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 03/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Pacos de Ferreira | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 2/4 | — | 6,86 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,44 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SC Farense | T 1-0 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/3 | — | 6,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/07/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 26 | 125 nghìn € |
| 15/05/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 23/06/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Feirense | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Provincial Ovalle | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | San Luis Quillota | Provincial Ovalle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Chaco For Ever | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Patronato Parana | Chaco For Ever | Cho mượn | — |
| 08/01/2023 | Chaco For Ever | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 25/05/2022 | Sportivo Las Parejas | Chaco For Ever | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2022 | Atletico San Jorge | Sportivo Las Parejas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy71
- Sức mạnh35
- Thể lực33