
Gaston Martirena
26Tuổi
174Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Gaston Martirena là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Nacional Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.140Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
570Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 8 | 8 | 718 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 5 | 422 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 74% | 49% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 718 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/179 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/41 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Boca Juniors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Argentina | vs Belgrano | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Banfield | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Argentinos Juniors | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 3 | 5/13 | — | 5,65 |
| 29/07/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2026 | Copa Argentina | vs Defensa Y Justicia | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Caracas FC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 43/57 | 3 | 9/14 | — | 7,87 |
| 14/05/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 28/37 | 2 | 4/6 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/04/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 09/09/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/11/2022 | 22 | 850 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/10/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/03/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 2,2 triệu € |
| 29/09/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 5,5 triệu € |
| 17/03/2026 | 26 | 4,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Racing Club de Avellaneda | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng 0.255M € | 255 nghìn € |
| 30/07/2023 | Liverpool URU | Racing Club de Avellaneda | Hết hạn mượn 2.35M € | 2,4 triệu € |
| 31/12/2019 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật62
- Tư duy56
- Sức mạnh57
- Thể lực55