
Gastón Campi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
863Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 9 | 7 | 653 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 59% | 2 | 0 | 6,59 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 69% | 0 | 0 | 6,07 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 1 | 91 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 173/242 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/63 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/44 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/37 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Sarmiento Junin | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Huracan | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Copa Argentina | @ Estudiantes La Plata | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Platense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Rosario Central | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/44 | 3 | 4/10 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/01/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/07/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/02/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/02/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/05/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 27 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 24/03/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 03/08/2020 | 29 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2020 | 29 | 1,3 triệu € |
| 15/03/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 30 | 750 nghìn € |
| 31/05/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 25/10/2022 | 31 | 375 nghìn € |
| 03/07/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 15/06/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 21/05/2026 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2026 | Barcelona SC(ECU) | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2025 | CA San Lorenzo | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Yeni Malatyaspor | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2022 | FC Arouca | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2021 | Trabzonspor | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Karagumruk | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 04/01/2021 | Trabzonspor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | Estudiantes La Plata | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2019 | GD Chaves | Estudiantes La Plata | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | Estudiantes La Plata | GD Chaves | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | Racing Club de Avellaneda | Estudiantes La Plata | Hết hạn mượn 0.525M € | 525 nghìn € |
| 29/06/2017 | Atletico Rafaela | Racing Club de Avellaneda | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Racing Club de Avellaneda | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Racing Club U20 | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh79
- Thể lực68