Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gastón Campi

CA Barracas CentralHậu vệARG
35Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Gastón Campi là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Barracas Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
9Đá chính
863Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—976530001071%59%206,59
Copa Sudamericana2026—211190002070%69%006,07
Copa Argentina2026—219100000——006,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 653 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/242 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/63 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
17
Phá bóng
36
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/44 (59%)
Không chiến thắng / thua
14 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/37 (70%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 91 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gastón Campi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Argentinavs CA HuracanT 2-0dự bị00000—0———
04/10/2026VĐQG Argentina@ Atletico TucumanT 3-2dự bị00000—0———
22/09/2026VĐQG Argentinavs Independiente RivadaviaB 0-1dự bị00000—0———
15/09/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-1dự bị00000—0———
08/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsH 0-0dự bị00000—0———
01/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreH 0-0dự bị00000—0———
28/08/2026Copa Argentina@ Estudiantes La PlataB 1-3dự bị00000—0———
24/08/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseB 1-2dự bị00000—0———
17/08/2026VĐQG Argentinavs CA Rosario CentralB 0-1880000032/4434/10—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/201422500 nghìn €
10/01/201523400 nghìn €
13/07/201524400 nghìn €
05/02/201624300 nghìn €
12/02/201725400 nghìn €
08/10/201726400 nghìn €
07/05/2018271,5 triệu €
17/12/2018271,8 triệu €
06/06/2019281,5 triệu €
03/10/2019281,0 triệu €
02/01/2020281,0 triệu €
24/03/2020281,8 triệu €
07/04/2020291,4 triệu €
03/08/2020291,8 triệu €
22/12/2020291,3 triệu €
15/03/2021291,5 triệu €
20/05/2021301,2 triệu €
26/12/2021301,0 triệu €
30/03/202230750 nghìn €
31/05/202231500 nghìn €
25/10/202231375 nghìn €
03/07/202332300 nghìn €
18/12/202332250 nghìn €
11/06/202433250 nghìn €
12/12/202433225 nghìn €
15/06/202534225 nghìn €
21/12/202534225 nghìn €
21/05/202635125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/01/2026Barcelona SC(ECU)CA Barracas CentralChuyển nhượng—
10/01/2025CA San LorenzoBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
10/07/2022Yeni MalatyasporCA San LorenzoChuyển nhượng—
22/01/2022FC AroucaYeni MalatyasporChuyển nhượng—
05/09/2021TrabzonsporFC AroucaChuyển nhượng—
29/06/2021KaragumrukTrabzonsporCho mượn—
04/01/2021TrabzonsporKaragumrukChuyển nhượng—
18/07/2019Estudiantes La PlataTrabzonsporHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2019GD ChavesEstudiantes La PlataCho mượn—
20/01/2019Estudiantes La PlataGD ChavesChuyển nhượng—
05/07/2017Racing Club de AvellanedaEstudiantes La PlataHết hạn mượn 0.525M €525 nghìn €
29/06/2017Atletico RafaelaRacing Club de AvellanedaCho mượn—
31/07/2016Racing Club de AvellanedaAtletico RafaelaChuyển nhượng—
31/12/2010Racing Club U20Racing Club de AvellanedaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh79
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com