Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gastón Benedetti

25Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Gastón Benedetti là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

34Trận ra sân
32Đá chính
2.851Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/13Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—23211.89300310078%55%606,69
Copa Libertadores2026—997960003080%39%306,45
Copa Argentina2026—221620000080%33%006,91
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—00000000——00—
Siêu cúp Argentina——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.893 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
646/823 (78%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
15/54 (27%)
Chuyền dài chính xác
63/150 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
23
Phá bóng
63
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/158 (55%)
Không chiến thắng / thua
19 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
68 / 53
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
303
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 796 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
234/291 (80%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/25 (20%)
Chuyền dài chính xác
23/54 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/53 (39%)
Không chiến thắng / thua
6 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/30 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Siêu cúp Argentina · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gastón Benedetti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Argentinavs CA San LorenzoB 1-2900000021/2902/8V5,39
16/10/2026Copa Libertadoresvs Flamengo - RJH 0-0900000030/3824/11—6,29
11/10/2026VĐQG Argentina@ CA Central Cordoba SDEH 2-2dự bị00000—0———
06/10/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia y Esgrima de MendozaT 3-0900100124/2912/5—7,15
02/10/2026Copa Argentina@ CA PlatenseB 0-1dự bị00000—0———
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-3dự bị00000—0———
22/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 1-2860020152/6044/7—6,67
13/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 2-1900010124/31810/13—6,80
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1790000136/4500/3V6,04
06/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-1900000043/5804/10—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 1,8 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 3,2 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20222010 nghìn €
04/07/20222175 nghìn €
15/12/20222175 nghìn €
03/07/2023221,8 triệu €
03/10/2023223,0 triệu €
18/12/2023224,0 triệu €
11/06/2024233,8 triệu €
12/12/2024233,2 triệu €
01/04/2025242,5 triệu €
01/06/2025242,2 triệu €
23/09/2025241,8 triệu €
16/12/2025241,5 triệu €
17/03/2026242,0 triệu €
21/05/2026252,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Club Estudiantes de La Plata IIEstudiantes La PlataChuyển nhượng—
30/12/2022Guillermo BrownClub Estudiantes de La Plata IICho mượn—
08/02/2022Club Estudiantes de La Plata IIGuillermo BrownChuyển nhượng—
31/07/2020Club Estudiantes de La Plata U20Club Estudiantes de La Plata IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com