
Gaston Avila là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
35Trận ra sân
33Đá chính
2.999Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
599Phút/bàn
10/33Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
7,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 23 | 2.108 | 5 | 0 | 2 | 24 | 9 | 84% | 66% | 3 | 0 | 7,19 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 621 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 84% | 65% | 1 | 0 | 7,22 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 25% | 0 | 0 | 6,36 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 64% | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.108 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1086/1283 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 144/258 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 130
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 144/215 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 66 / 37
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 34
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 621 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 354/420 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/81 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/52 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/52 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 69/78 | 0 | 5/8 | — | 8,90 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 58/67 | 3 | 8/12 | — | 8,00 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/90 | 4 | 8/9 | — | 7,57 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 9/14 | V | 6,05 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/28 | 2 | 6/8 | — | 6,17 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 3/6 | — | 7,89 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/36 | 0 | 7/12 | V | 6,77 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 55/69 | 2 | 8/13 | — | 6,95 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 54/60 | 1 | 11/16 | — | 7,23 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/44 | 2 | 4/8 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 20 | 5,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 20 | 4,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 21 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 3,5 triệu € |
| 16/10/2023 | 22 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | CA Rosario Central | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 13/01/2026 | AFC Ajax | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Fortaleza | AFC Ajax | Cho mượn | — |
| 17/01/2025 | AFC Ajax | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Royal Antwerp | AFC Ajax | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 22/07/2022 | Boca Juniors | Royal Antwerp | Hết hạn mượn 4.4M € | 4,4 triệu € |
| 30/12/2021 | CA Rosario Central | Boca Juniors | Cho mượn | — |
| 09/02/2021 | Boca Juniors | CA Rosario Central | Chuyển nhượng 0.09894M € | 98 nghìn € |
| 31/08/2020 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | CA Rosario Central II | Boca Juniors Reserves | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh72
- Thể lực70