
Gaston Alvarez Suarez
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Gaston Alvarez Suarez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Wahda(UAE).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 183 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 88% | 37% | 0 | 0 | 6,40 |
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 80% | 66% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/79 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/47 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG UAE | @ Khor Fakkan SSC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Nasaf Qarshi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | vs Al Dhafra FC | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | — | — | 6,43 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Baniyas Club | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 20/09/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Jazira(UAE) | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/20 | 1 | 3/7 | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al Kuwait SC | T 3-2 | 5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,11 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG UAE | @ Al Dhafra FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Baniyas Club | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 2 | 2/2 | — | 6,49 |
| 21/08/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/02/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/02/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 07/08/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/02/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/04/2019 | 26 | 650 nghìn € |
| 05/08/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 04/12/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 03/12/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 24/11/2021 | 28 | 2,8 triệu € |
| 17/05/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 11/10/2023 | 30 | 3,5 triệu € |
| 07/03/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 17/11/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 27/11/2025 | 32 | 1,7 triệu € |
| 25/05/2026 | 33 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Shabab Al Ahli | Al Wahda(UAE) | Hết hạn mượn 0.253M € | 253 nghìn € |
| 30/06/2024 | Baniyas Club | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Arsenal de Sarandi | Baniyas Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Belgrano | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2018 | Belgrano | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Los Andes | Belgrano | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Belgrano | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Sportivo Belgrano | Belgrano | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Belgrano | Sportivo Belgrano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | San Marcos de Arica | Belgrano | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | Belgrano | San Marcos de Arica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Belgrano U20 | Belgrano | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật62
- Tư duy63
- Sức mạnh43
- Thể lực47