
Gaspar Servio
Thủ mônARG
34Tuổi
182Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Gaspar Servio là thủ môn 34 tuổi quốc tịch ARG.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 29/42 | 0 | — | — | 6,82 |
| 03/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 14/30 | 0 | 1/1 | — | 6,27 |
| 31/07/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo San Lorenzo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 19/30 | 0 | — | — | 6,42 |
| 27/07/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | — | — | 6,70 |
| 24/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | B 1-2 | 90 | 9 | 0 | 0 | 28/39 | 0 | 1/1 | — | 8,21 |
| 17/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 11/20 | 0 | — | — | 6,68 |
| 12/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Cerro Porteno | H 0-0 | 90 | 2 | 1 | 0 | 27/34 | 0 | — | — | 7,23 |
| 04/05/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | B 0-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 18/26 | 0 | — | — | 6,54 |
| 27/04/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo 2 de Mayo | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/29 | 0 | — | V | 6,16 |
| 19/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Luqueno | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | — | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/10/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/03/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 03/02/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 31 | 750 nghìn € |
| 05/12/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 159
- Chỉ số 247
- Chỉ số 455
- Chỉ số 349