
Gaspar Gentile là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Alianza Lima.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
6Đá chính
678Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
11/23Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 22 | 6 | 678 | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 72% | 38% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 678 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/23
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/167 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/26 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/17 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/91 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 47
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 118
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Atletico Grau | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 1/6 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/23 | 0 | 3/9 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 6,84 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 1/9 | — | 6,07 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/19 | 5 | 10/21 | — | 6,41 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/05/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/02/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 08/12/2020 | 25 | 275 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 325 nghìn € |
| 21/11/2021 | 26 | 425 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 650 nghìn € |
| 03/09/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/11/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/06/2025 | Cienciano | Alianza Lima | Hết hạn mượn 0.129M € | 129 nghìn € |
| 04/01/2025 | Deportivo Garcilaso | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | UTC Cajamarca | Deportivo Garcilaso | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Universidad San Martin | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2020 | Alvarado Mar del Plata | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Temperley | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Alvarado Mar del Plata | Temperley | Cho mượn | — |
| 22/07/2018 | Temperley | Alvarado Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Ferro Carril Oeste de General Pico | Temperley | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CA Newell's Old Boys II | Ferro Carril Oeste de General Pico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Newells U20 | CA Newell's Old Boys II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật52
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực39