Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaspar Duarte

CA Rosario CentralTiền đạoARG
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Gaspar Duarte là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CA Rosario Central.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
7Đá chính
485Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—1464400009276%43%106,31
Copa Libertadores2026—00000000——00—
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—11450000066%50%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/98 (76%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/16 (6%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/76 (43%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 36
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/04/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaspar Duarte · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldH 1-11700000—11/6—6,21
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentina@ Estudiantes La PlataT 3-145000016/914/8—6,41
21/09/2026VĐQG Argentinavs Argentinos JuniorsT 1-0100000—00/1—6,09
14/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atletico TigreT 1-09000002/436/9—6,95
25/04/2026VĐQG Argentina@ AA Estudiantes (Río Cuarto)T 2-134001002/611/9V5,74
20/04/2026VĐQG Argentinavs Sarmiento JuninT 2-114001001/103/4—6,24
16/04/2026Copa Libertadores@ Club Libertad AsunciónT 1-0dự bị00000—0———
13/04/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanB 1-359000028/1013/5—5,82
10/04/2026Copa Libertadoresvs Independiente del ValleH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Argentinavs Atletico TucumanT 2-1680010114/1517/11—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 100 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €2026: 650 nghìn €20242026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/202421100 nghìn €
01/04/202522700 nghìn €
01/06/2025221,0 triệu €
16/12/2025221,2 triệu €
17/03/2026231,0 triệu €
21/05/202623900 nghìn €
16/09/202623650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024CA Rosario Central IICA Rosario CentralChuyển nhượng—
30/06/2022Rosario Central U20CA Rosario Central IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy36
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com