Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gaspar Campos

Sporting GijonTiền đạoESP
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Gaspar Campos là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sporting Gijon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—532750007387%42%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/140 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/15 (6%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/33 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gaspar Campos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-1780010141/4726/13—6,55
12/10/2026La Liga 2@ Cadiz CFT 1-0800010038/4213/5—6,83
04/10/2026La Liga 2vs Celta Vigo BT 3-2750021025/3013/8—6,68
28/09/2026La Liga 2@ Real OviedoB 0-2250011111/1201/4—6,23
24/08/2026La Liga 2vs Burgos CFT 1-017002107/911/3—6,98
31/05/2026La Liga 2@ Granada CFT 2-1450010012/1812/3—6,75
24/05/2026La Liga 2vs AlmeriaT 3-1900020117/2025/9—6,69
18/05/2026La Liga 2@ Real ZaragozaT 3-1900100227/3203/3—7,15
10/05/2026La Liga 2@ MalagaB 1-259000007/1201/8—5,80
03/05/2026La Liga 2vs AD CeutaB 1-2901032023/2712/6—7,48

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20191950 nghìn €
07/01/202019500 nghìn €
10/02/20201950 nghìn €
07/10/20202050 nghìn €
07/12/202020500 nghìn €
07/01/202120500 nghìn €
23/06/202121500 nghìn €
29/06/202121800 nghìn €
12/10/2021211,5 triệu €
26/12/2021211,5 triệu €
28/06/2022221,5 triệu €
28/12/2022221,5 triệu €
13/06/2023231,5 triệu €
19/12/2023232,5 triệu €
23/06/2024242,5 triệu €
12/12/2024242,5 triệu €
26/03/2025252,2 triệu €
23/06/2025252,0 triệu €
29/12/2025252,0 triệu €
21/06/2026262,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com