
Garcia MacNulty là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.
Tiểu sử Garcia MacNulty
Hậu vệ Garcia MacNulty, quốc tịch Ireland, thi đấu cho 1. FC Magdeburg; anh sinh ngày 19/02/2003 và 23 tuổi. Anh cao 187 cm, nặng 85 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 8 trận với 720 phút thi đấu và điểm trung bình 6,89, trong đó 7 trận tại Bundesliga 2 và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Anh chuyển đến 1. FC Magdeburg từ PEC Zwolle vào ngày 30/06/2026. Giá trị thị trường của anh là 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 61% | 3 | 0 | 6,87 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 14% | 0 | 0 | 7,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 577/651 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/83 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 48
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/55 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/71 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 107/118 | 4 | 6/7 | — | 7,16 |
| 10/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hannover 96 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/73 | 1 | 6/8 | — | 7,38 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83/91 | 1 | 1/1 | — | 7,15 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 80/87 | 4 | 4/9 | V | 6,70 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/90 | 1 | 6/9 | V | 5,95 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/47 | 1 | 5/7 | V | 7,25 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Bahlinger | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 0 | 1/7 | — | 7,33 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/73 | 0 | 2/7 | — | 7,38 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/72 | 3 | 4/7 | — | 5,99 |
| 10/05/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 1/2 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 08/06/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 16/10/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 17/03/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | PEC Zwolle | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2023 | VfL Wolfsburg | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | NAC Breda | VfL Wolfsburg | Cho mượn | — |
| 18/07/2022 | VfL Wolfsburg | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Betis Balompie Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực60