
Garazi Facila là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Athletic Club (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
512Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 512 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 68% | 64% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/190 (68%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/32 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/42 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 1 | 4/7 | — | 6,63 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Madrid CFF (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/43 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 4 | 8/11 | V | 5,96 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/35 | 3 | 4/9 | — | 5,71 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 3/3 | — | 5,91 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/4 | — | 6,66 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | T 3-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/23 | 0 | 3/4 | — | 6,38 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Sevilla FC (nữ) | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/3 | — | 6,57 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Alhama CF (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 3/4 | — | 6,44 |