
Gao Yixuan là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Tai'an Tiankuang.
Tiểu sử Gao Yixuan
Gao Yixuan là tiền vệ thi đấu cho Tai'an Tiankuang, mang quốc tịch China và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải, với giá trị cao nhất 100 nghìn € (2025). Mùa 2026, cầu thủ ra sân 20 lần với tổng 1260 phút, ghi 3 bàn và có 6 kiến tạo, điểm trung bình 6,58. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 24/02/2026, khi cầu thủ chuyển từ Qingdao Hainiu sang Tai'an Tiankuang, và hợp đồng hiện kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
15Đá chính
1.260Phút
3Bàn thắng
6Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
13/38Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 19 | 15 | 1.234 | 3 | 0 | 6 | 38 | 13 | 65% | 43% | 2 | 1 | 6,92 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.234 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 13/38
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 9/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 183/280 (65%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 32/125 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/34 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/144 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 68
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 287
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/6 | 2 | 3/5 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Chengdu Rongcheng B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 13/15 | 0 | 0/2 | — | 6,87 |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Second | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 10/15 | 0 | 4/11 | — | 8,07 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,57 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Dalian Yingbo B | H 0-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/9 | — | 6,43 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Haimen Codion | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 9/14 | 0 | 3/6 | V | 6,31 |
| 29/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 13/20 | 0 | 6/8 | — | 7,88 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Qingdao Red Lions | T 1-0 | 88 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 8/18 | 0 | 4/9 | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 08/01/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 21/06/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 27/11/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/02/2026 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Tai'an Tiankuang | Qingdao Hainiu | Cho mượn | — |
| 24/02/2026 | Qingdao Hainiu | Tai'an Tiankuang | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Guangxi Hengchen | Qingdao Hainiu | Cho mượn | — |
| 20/02/2025 | Qingdao Hainiu | Guangxi Hengchen | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Lanzhou Longyuan Athletic | Qingdao Hainiu | Cho mượn | — |
| 03/03/2024 | Qingdao Hainiu | Lanzhou Longyuan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Qingdao Red Lions | Qingdao Hainiu | Cho mượn | — |
| 25/04/2023 | Qingdao Hainiu | Qingdao Red Lions | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Qingdao Hainiu U20 | Qingdao Hainiu | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Qingdao Hainiu Reserves | Qingdao Hainiu U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Shanxi Longjin(2015-2022) | Qingdao Hainiu Reserves | Cho mượn | — |
| 13/10/2020 | Qingdao Hainiu Reserves | Shanxi Longjin(2015-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật56
- Tư duy74
- Sức mạnh39
- Thể lực33