
Gaetan Hendrickx là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KAS Eupen.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/01/2015 | 19 | 350 nghìn € |
| 15/05/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 06/02/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/01/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/01/2018 | 22 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 23 | 1,3 triệu € |
| 09/06/2019 | 24 | 1,3 triệu € |
| 12/12/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/10/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/01/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/04/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/05/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 23/04/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2025 | Free Player | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 03/12/2024 | KMSK Deinze | Free Player | Trở lại | — |
| 13/08/2021 | RC Sporting Charleroi | KMSK Deinze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | KV Kortrijk | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | RC Sporting Charleroi | KV Kortrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Sint-Truidense | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/07/2014 | KRC Genk U19 | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | KRC Genk U17 | KRC Genk U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Standard Liège Youth | KRC Genk U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật65
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực43