Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gad Amos

Ironi TiberiasThủ mônISR
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gad Amos là thủ môn 37 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ironi Tiberias.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—000000——00—
Israel Ligat Al Toto Cup2026—1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gad Amos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-1dự bị000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-2dự bị000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 2-3dự bị000—0———
15/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemH 2-2dự bị000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Petah Tikva FCT 2-1dự bị000—0———
30/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaB 0-2dự bị000—0———
23/08/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 1-0dự bị000—0———
24/05/2026Ngoại hạng Israel@ Beitar JerusalemH 1-1dự bị000—0———
20/05/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi HaifaB 1-49020119/260——5,88
15/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Beer ShevaB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20102125 nghìn €
27/12/20102250 nghìn €
07/11/201829150 nghìn €
27/06/201930100 nghìn €
27/12/201931100 nghìn €
06/07/202031100 nghìn €
25/12/202032125 nghìn €
28/05/202132125 nghìn €
30/12/202133125 nghìn €
03/06/202233150 nghìn €
19/12/202233150 nghìn €
28/05/202334200 nghìn €
21/12/202334200 nghìn €
16/06/202435200 nghìn €
29/12/202436175 nghìn €
12/06/202536150 nghìn €
21/12/202536100 nghìn €
10/06/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel Tel AvivIroni TiberiasChuyển nhượng—
28/01/2026Maccabi Bnei ReinehHapoel Tel AvivChuyển nhượng—
30/06/2023Hapoel Bnei Sakhnin FCMaccabi Bnei ReinehChuyển nhượng—
30/06/2021Maccabi Ahi NazarethHapoel Bnei Sakhnin FCChuyển nhượng—
31/07/2020Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Ahi NazarethChuyển nhượng—
30/06/2018Maccabi Ahi NazarethHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
09/08/2015Ironi NesherMaccabi Ahi NazarethChuyển nhượng—
30/08/2014Maccabi Ahi NazarethIroni NesherChuyển nhượng—
08/09/2013Hapoel HaifaMaccabi Ahi NazarethChuyển nhượng—
01/08/2012Maccabi HaifaHapoel HaifaChuyển nhượng—
29/06/2012Maccabi Ahi NazarethMaccabi HaifaCho mượn—
03/08/2011Maccabi HaifaMaccabi Ahi NazarethChuyển nhượng—
29/06/2011Hapoel HaifaMaccabi HaifaCho mượn—
03/08/2010Maccabi HaifaHapoel HaifaChuyển nhượng—
29/06/2010Hapoel AkkoMaccabi HaifaCho mượn—
30/06/2009Maccabi HaifaHapoel AkkoChuyển nhượng—
30/06/2008Maccabi Haifa U19Maccabi HaifaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực29
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 235
  • Chỉ số 453
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com