
Gabrijel Boban là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Cibalia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2014 | 25 | 700 nghìn € |
| 16/03/2015 | 25 | 850 nghìn € |
| 13/09/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2016 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/09/2016 | 27 | 850 nghìn € |
| 12/03/2017 | 27 | 850 nghìn € |
| 22/10/2017 | 28 | 850 nghìn € |
| 17/03/2018 | 28 | 850 nghìn € |
| 24/09/2018 | 29 | 750 nghìn € |
| 10/03/2019 | 29 | 750 nghìn € |
| 10/12/2019 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 525 nghìn € |
| 09/11/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/06/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 33 | 50 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 50 nghìn € |
| 18/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 25/06/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.