Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabrijel Boban

HNK CibaliaTiền đạoCRO
37Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Gabrijel Boban là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Cibalia.

Tiểu sử Gabrijel Boban

Gabrijel Boban là tiền đạo thi đấu cho HNK Cibalia, mang quốc tịch Croatia và 37 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Croatia, Boban có 9 trận ra sân với 1 bàn thắng và 810 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2015. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 14/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 01/11/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—9981010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 700 nghìn €2015: 850 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2016: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201425700 nghìn €
16/03/201525850 nghìn €
13/09/2015261,0 triệu €
13/03/201626800 nghìn €
13/09/201627850 nghìn €
12/03/201727850 nghìn €
22/10/201728850 nghìn €
17/03/201828850 nghìn €
24/09/201829750 nghìn €
10/03/201929750 nghìn €
10/12/201930650 nghìn €
07/04/202030525 nghìn €
09/11/202031450 nghìn €
09/06/202131300 nghìn €
27/11/20223350 nghìn €
01/06/20233350 nghìn €
18/12/20233450 nghìn €
10/06/20243450 nghìn €
18/12/20243550 nghìn €
03/06/20253550 nghìn €
29/12/20253650 nghìn €
25/06/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com