
Gabriele Calvani là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Frosinone.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
614Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 524 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 77% | 65% | 2 | 0 | 6,58 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 72% | 0 | 0 | 7,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/154 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/58 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/57 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A | vs Sassuolo | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Napoli | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/39 | 2 | 7/12 | — | 6,11 |
| 05/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Ba Lan | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Armenia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Como | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 6/8 | — | 6,78 |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Genoa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 8/12 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | Serie A | vs Venezia | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 5 | 12/15 | — | 6,80 |
| 02/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Sassuolo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 2/4 | V | 6,67 |
| 23/08/2026 | Serie A | vs Juventus | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 3/7 | V | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 22 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | Genoa | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Brescia(1911-2026) | Genoa | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Genoa | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pontedera | Genoa | Cho mượn | — |
| 21/07/2023 | Genoa U20 | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Genoa U18 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Genoa U20 | Genoa U18 | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2020 | — | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Frosinone Youth | — | Cho mượn | — |
| 16/07/2019 | — | Frosinone Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Gsd Nuova Tor Tre Teste Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ciampino Giovanili | Gsd Nuova Tor Tre Teste Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh74
- Thể lực60