Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

gabriele berto

Sassari TorresHậu vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

gabriele berto là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Sassari Torres.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—998101004278%50%106,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
295/375 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
16/41 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
16
Phá bóng
52
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/57 (50%)
Không chiến thắng / thua
16 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
98
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của gabriele berto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ A.C. Reggiana 1919B 0-2900011149/5725/9—6,60
11/10/2026Serie Cvs Atalanta U23T 2-1901011019/2413/7V7,50
04/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoH 1-1900000032/4213/3—6,80
26/09/2026Serie Cvs FC VadoH 0-0900000039/5304/6—7,20
19/09/2026Serie C@ ForliH 1-1900000029/3900/6—6,20
16/09/2026Serie Cvs US PianeseT 2-1900000033/4124/7—6,80
13/09/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 3-2900010032/4304/7—7,60
06/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-2900010123/2523/7—6,20
29/08/2026Serie Cvs US SambenedetteseT 1-0900000039/5113/5—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219100 nghìn €
20/12/202219150 nghìn €
20/06/202320225 nghìn €
20/12/202320200 nghìn €
16/06/202421200 nghìn €
18/12/202421200 nghìn €
18/06/202522150 nghìn €
16/12/202522175 nghìn €
18/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Atalanta U23Sassari TorresChuyển nhượng—
30/06/2023Atalanta U19Atalanta U23Chuyển nhượng—
29/06/2023ACR MessinaAtalanta U19Cho mượn—
21/07/2022Atalanta U19ACR MessinaChuyển nhượng—
31/08/2020Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—
30/06/2017Padova U19Atalanta YouthHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com