Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

gabriela garcia

Club America (nữ)Tiền đạoVEN
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

gabriela garcia là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Club America (nữ).

Tiểu sử gabriela garcia

Tiền đạo gabriela garcia sinh ngày 02/04/1997, 29 tuổi, quốc tịch Venezuela, thi đấu cho Club America (nữ). Mùa 2026-2027, cầu thủ có 20 trận ra sân, 6 bàn thắng, 5 kiến tạo trong 1736 phút thi đấu, điểm trung bình 6,89. Ở VĐQG Mexico (nữ), cầu thủ có 11 trận, 3 bàn và 4 kiến tạo; ở Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) mùa 2025-2026 có 7 trận, 3 bàn và 1 kiến tạo. Chiều cao 185 cm, cân nặng 68 kg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 30/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.804Phút
7Bàn thắng
6Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
20/52Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—1212994405321282%51%506,79
Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ)2025-2026—7763030117777%55%307,36
Cúp C1 CONCACAF (nữ)2025-2026—221800003178%58%206,42

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 994 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
12/32
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
562/678 (82%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
25/35 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
31 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
11
Phá bóng
10
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
69/133 (51%)
Không chiến thắng / thua
25 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 53
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
154
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/11/2026

Giải vô địch các quốc gia Nam Mỹ (nữ) · mùa 2025-2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
261/335 (77%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/38 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
9 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
10
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/60 (55%)
Không chiến thắng / thua
17 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Cúp C1 CONCACAF (nữ) · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/60 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
6 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của gabriela garcia · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/11/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlante WT 6-0671131156/6513/7—8,60
25/10/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Saint Louis Athletica (nữ)T 7-0740251340/4438/9—8,60
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Pachuca (nữ)T 2-1900010151/6214/9—6,50
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Leon (nữ)T 5-0710000031/4324/11V7,20
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)H 2-2900021248/5937/20—6,50
14/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)T 5-2900110330/4123/11V7,10
05/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Unam Pumas (nữ)T 2-1900043243/4936/9—6,96
31/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tijuana (nữ)T 3-1900010249/5915/9V6,38
24/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 7-0620030136/5026/13V6,44
16/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Puebla (nữ)T 5-1901094171/7839/12——

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com