
Gabriel Xavier là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.213Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1213Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 12 | 12 | 1.003 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 86% | 55% | 3 | 1 | 6,61 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.003 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 476/550 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/83 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 87
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/112 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 37 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 49/53 | 3 | 7/10 | — | 6,44 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 9/12 | — | 6,76 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 69/72 | 2 | 6/10 | — | 7,42 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/52 | 1 | 2/5 | V | 6,03 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 6/13 | — | 6,85 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/37 | 0 | 5/10 | — | 7,03 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 41/48 | 3 | 9/11 | — | 6,57 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 5/7 | — | 7,39 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | Đ | 5,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/03/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 23 | 3,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2026 | Shenzhen Peng City | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 30/06/2026 | Bahia - BA | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | EC Bahia U20 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Mirassol - SP | EC Bahia U20 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Famalicao U23 | Mirassol - SP | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Mirassol - SP | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh74
- Thể lực60