
Gabriel Tigrão là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Yongin FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.883Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
313Phút/bàn
19/49Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 22 | 21 | 1.883 | 6 | 2 | 0 | 49 | 19 | 67% | 46% | 5 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.883 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 19/49
- Sút trong vòng cấm
- 44
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 15/50
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/58
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/370 (67%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/35 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 121/261 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 120
- Bị tước bóng
- 44
- Mất quyền kiểm soát
- 294
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 58
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/26 | 4 | 7/16 | — | 6,00 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 8/14 | V | — |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | @ Daegu Football Club | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 20/25 | 0 | 2/12 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 11/16 | 0 | 4/11 | — | 6,70 |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimhae City | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 19/28 | 1 | 4/8 | V | 6,32 |
| 23/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11/21 | 0 | 4/14 | — | 6,85 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 7/13 | 2 | 6/9 | — | 7,41 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Cheonan City | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 15/17 | 1 | 7/9 | — | 8,20 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 8/15 | — | 6,35 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/9 | V | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 18/08/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 13/11/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/03/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 325 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | V-Varen Nagasaki | Yongin FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | Free player | V-Varen Nagasaki | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Gwangju Football Club | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2024 | CF Canelas 2010 | Gwangju Football Club | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2022 | Botafogo - RJ | CF Canelas 2010 | Hết hạn mượn | — |
| 30/01/2022 | Botafogo FR U20 | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh39
- Thể lực40