Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Sotomayor

The StrongestTiền đạoBOL
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gabriel Sotomayor là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo The Strongest.

Tiểu sử Gabriel Sotomayor

Gabriel Sotomayor là tiền đạo của The Strongest, mang quốc tịch Bolivia, sinh ngày 02/07/1999 và hiện 27 tuổi. Mùa 2026 cầu thủ ghi 5 bàn và có 7 kiến tạo sau 24 trận ra sân, tổng 1089 phút thi đấu, điểm trung bình 6,92. Tại Primera División Bolivia, cầu thủ ghi 3 bàn cùng 6 kiến tạo trong 18 trận, còn ở Bolivian Copa LFPB ghi 2 bàn trong 6 trận. Chân thuận phải, giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 800 nghìn € (2024). Ngày 30/06/2025, cầu thủ chuyển từ Floriana F.C. đến The Strongest.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
11Đá chính
1.089Phút
5Bàn thắng
7Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
217Phút/bàn
14/41Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Bolivia2026—18771330623782%48%006,93
Bolivian Copa LFPB2026—6437621118782%54%106,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Bolivia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
7/23
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
164/198 (82%)
Chuyền quyết định
23
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
16/22 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/77 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 37
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 376 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/18
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/102 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/35 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Sotomayor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Boliviavs Always ReadyT 2-170022024/602/6—7,09
12/10/2026Primera División Bolivia@ Real PotosiB 0-1900011114/1814/8—6,14
04/10/2026Bolivian Copa LFPBvs Universitario De VintoT 5-2621121217/2004/6—8,00
01/10/2026Bolivian Copa LFPB@ Oriente PetroleroH 1-124000000/100/1—6,86
27/09/2026Bolivian Copa LFPBvs Club GuabiraT 2-1730051231/3804/9—6,57
21/09/2026Bolivian Copa LFPBvs BolivarH 1-1820041010/1526/8—6,04
16/09/2026Primera División Bolivia@ Academia del Balompié BolivianoT 2-1880010015/1905/10—6,10
13/09/2026Primera División Boliviavs Real OruroT 5-0901263329/3527/14—9,73
07/09/2026Primera División Boliviavs Real TomayapoT 3-1830010625/2800/2—6,49
31/08/2026Bolivian Copa LFPB@ BolivarB 2-445102104/502/3—7,21

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 475 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/20212175 nghìn €
27/10/202122175 nghìn €
09/06/202222300 nghìn €
22/11/202223475 nghìn €
09/04/202323475 nghìn €
20/07/202324500 nghìn €
21/02/202424800 nghìn €
13/06/202424500 nghìn €
16/12/202425400 nghìn €
18/05/202525300 nghìn €
10/12/202526275 nghìn €
17/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Floriana F.C.The StrongestChuyển nhượng—
02/01/2025The StrongestFloriana F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2018La Paz FCThe StrongestChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy48
  • Sức mạnh39
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com