Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Paulista

Corinthians - SPHậu vệBRA
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Gabriel Paulista là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

36Trận ra sân
36Đá chính
3.168Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3168Phút/bàn
3/30Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23232.02310019290%70%706,86
Copa Libertadores2026—10108990006189%75%107,11
Copa do Brasil2026—332460005092%81%007,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.023 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/19
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1105/1224 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
53/98 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
22
Phá bóng
123
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
77/110 (70%)
Không chiến thắng / thua
49 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 20
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
124
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
518/577 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/41 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
13
Phá bóng
71
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/58 (75%)
Không chiến thắng / thua
33 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 7,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
236/254 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
16
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/22 (81%)
Không chiến thắng / thua
12 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Paulista · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A Brazilvs Vitória - BAH 1-1900010080/8318/9—7,08
12/10/2026Serie A Brazil@ Palmeiras - SPB 1-4900000029/3204/7V5,59
08/10/2026Serie A Brazil@ Internacional - RSB 1-2790000069/7601/1—6,53
17/09/2026Copa Libertadoresvs Estudiantes La PlataB 0-1890010050/5725/6—6,86
14/09/2026Serie A Brazil@ Flamengo - RJB 1-2dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Libertadores@ Estudiantes La PlataH 1-1900000032/3623/7—6,44
31/08/2026Serie A Brazilvs Santos FC - SPB 0-1900000057/6102/4V6,37
24/08/2026Serie A Brazil@ Coritiba SAF - PRB 1-2900010064/7602/4—6,19
21/08/2026Copa Libertadoresvs CA Rosario CentralT 1-0900010023/2805/5—7,44
17/08/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGB 1-2540000044/480——6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 600 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2019: 20,0 triệu €2019: 22,0 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,1 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/03/201322600 nghìn €
18/08/2013221,0 triệu €
16/09/2013221,0 triệu €
22/01/2014231,5 triệu €
19/07/2014233,0 triệu €
22/01/2015248,0 triệu €
11/02/20152412,0 triệu €
30/06/20152412,0 triệu €
08/02/20162512,0 triệu €
31/07/20162512,0 triệu €
19/02/20172612,0 triệu €
27/06/20172613,0 triệu €
31/12/20172715,0 triệu €
29/05/20182720,0 triệu €
20/12/20182820,0 triệu €
10/06/20192820,0 triệu €
19/12/20192922,0 triệu €
07/04/20202917,5 triệu €
07/10/20202915,0 triệu €
04/01/20213015,0 triệu €
09/06/20213015,0 triệu €
29/12/20213110,0 triệu €
02/06/2022317,0 triệu €
22/09/2022315,0 triệu €
06/11/2022314,0 triệu €
22/03/2023323,0 triệu €
12/06/2023322,5 triệu €
21/12/2023332,5 triệu €
06/06/2024332,0 triệu €
03/10/2024332,0 triệu €
22/12/2024341,4 triệu €
19/03/2025341,1 triệu €
17/06/2025341,0 triệu €
30/09/202534900 nghìn €
16/12/202535700 nghìn €
25/05/202635500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026Besiktas JKCorinthians - SPChuyển nhượng—
30/06/2024Atletico MadridBesiktas JKChuyển nhượng—
30/01/2024Valencia CFAtletico MadridChuyển nhượng—
17/08/2017ArsenalValencia CFHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
27/01/2015Villarreal CFArsenalHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
20/08/2013Vitória - BAVillarreal CFHết hạn mượn 3.3M €3,3 triệu €
31/12/2009EC Vitória BVitória - BAChuyển nhượng—
31/12/2008Clube Atlético Taboão da Serra (SP)EC Vitória BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh75
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com