
Gabriel Paulista là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Corinthians - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
3.168Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3168Phút/bàn
3/30Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 23 | 23 | 2.023 | 1 | 0 | 0 | 19 | 2 | 90% | 70% | 7 | 0 | 6,86 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 10 | 10 | 899 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 89% | 75% | 1 | 0 | 7,11 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 246 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 92% | 81% | 0 | 0 | 7,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.023 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/19
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1105/1224 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/98 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 123
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 77/110 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 20
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 899 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 518/577 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/41 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/58 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 7,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 236/254 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/22 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A Brazil | vs Vitória - BA | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80/83 | 1 | 8/9 | — | 7,08 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Palmeiras - SP | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 4/7 | V | 5,59 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Internacional - RS | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/76 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | vs Estudiantes La Plata | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 50/57 | 2 | 5/6 | — | 6,86 |
| 14/09/2026 | Serie A Brazil | @ Flamengo - RJ | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 2 | 3/7 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | vs Santos FC - SP | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/61 | 0 | 2/4 | V | 6,37 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 64/76 | 0 | 2/4 | — | 6,19 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Rosario Central | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 5/5 | — | 7,44 |
| 17/08/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | — | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/03/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 18/08/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 24 | 8,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 12,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 12,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 12,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 12,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 12,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 13,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 27 | 15,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 27 | 20,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 20,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 20,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 29 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 17,5 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 15,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 30 | 15,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 31 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 31 | 7,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 31 | 5,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 4,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 33 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 33 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 34 | 1,4 triệu € |
| 19/03/2025 | 34 | 1,1 triệu € |
| 17/06/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 34 | 900 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 700 nghìn € |
| 25/05/2026 | 35 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/01/2026 | Besiktas JK | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Atletico Madrid | Besiktas JK | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Valencia CF | Atletico Madrid | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | Arsenal | Valencia CF | Hết hạn mượn 11M € | 11,0 triệu € |
| 27/01/2015 | Villarreal CF | Arsenal | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 20/08/2013 | Vitória - BA | Villarreal CF | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 31/12/2009 | EC Vitória B | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Clube Atlético Taboão da Serra (SP) | EC Vitória B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh75
- Thể lực58