Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Neves

Estudiantes La PlataTiền vệURU
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,3 triệu €Giá trị

Gabriel Neves là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Estudiantes La Plata.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

31Trận ra sân
16Đá chính
1.416Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—19119390007282%57%206,70
Copa Libertadores2026—822760002085%48%206,54
Copa Argentina2026—321890000086%58%004,58
Siêu cúp quốc tế Argentina2025-2026—11120000066%100%005,83
Siêu cúp Argentina——11120000066%100%005,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 939 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
616/751 (82%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
7/11 (63%)
Chuyền dài chính xác
63/105 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
8
Phá bóng
27
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/90 (57%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 32
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
152
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 276 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/176 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
14/19 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 4,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/60 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Siêu cúp Argentina · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Neves · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026Siêu cúp quốc tế Argentinavs CA Rosario CentralB 1-312000002/301/1—5,83
22/09/2026VĐQG Argentina@ Club Atlético LanúsB 1-2900000282/9233/4—7,20
17/09/2026Copa Libertadores@ Corinthians - SPT 1-014000008/800/1—6,46
13/09/2026VĐQG Argentinavs CA PlatenseT 2-1900021048/6438/12—6,69
10/09/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Argentina@ Velez SarsfieldB 0-1450000010/1814/11—6,24
01/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético Newell's Old BoysH 0-0900011479/9168/12—7,20
28/08/2026Copa Argentinavs CA Barracas CentralT 3-1900000143/5045/10—6,75
24/08/2026VĐQG Argentina@ Sarmiento JuninB 0-2dự bị00000—0———
19/08/2026Copa Libertadores@ Univ CatolicaT 3-0300000014/1700/4—6,75

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,3 triệu €2026: 1,3 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201921150 nghìn €
05/01/202022700 nghìn €
07/04/202022550 nghìn €
03/12/2020231,2 triệu €
01/01/2021231,2 triệu €
09/04/2021231,2 triệu €
09/09/2021241,0 triệu €
16/12/2021241,0 triệu €
05/04/2022241,0 triệu €
18/08/2022251,0 triệu €
13/11/2022251,5 triệu €
06/04/2023251,5 triệu €
24/07/2023252,5 triệu €
10/12/2023262,0 triệu €
11/06/2024261,8 triệu €
12/12/2024271,5 triệu €
01/04/2025272,0 triệu €
01/06/2025272,0 triệu €
16/12/2025281,7 triệu €
17/03/2026281,3 triệu €
21/05/2026281,3 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,3 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2024São Paulo - SPEstudiantes La PlataHết hạn mượn 0.735M €735 nghìn €
29/06/2024CA IndependienteSão Paulo - SPCho mượn—
19/01/2024São Paulo - SPCA IndependienteChuyển nhượng—
31/12/2022Nacional MontevideoSão Paulo - SPHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
30/12/2022São Paulo - SPNacional MontevideoCho mượn—
29/08/2021Nacional MontevideoSão Paulo - SPChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
31/12/2017CD El Nacional BNacional MontevideoChuyển nhượng—
31/12/2016Club Nacional Asunción U19CD El Nacional BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy59
  • Sức mạnh54
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com