Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Menino

Santos FC - SPTiền vệBRA
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Gabriel Menino là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Tiểu sử Gabriel Menino

Gabriel Menino là tiền vệ của Santos FC - SP, quốc tịch Brazil, 26 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 19 trận với 950 phút, ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo, điểm trung bình 6,29. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, cao nhất từng đạt 15,0 triệu € (2021). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Cao 176 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
9Đá chính
950Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—13559010017682%55%205,92
Copa Sudamericana2026—332052015281%63%107,21
Copa do Brasil2026—311550001084%47%206,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/17
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
12
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/308 (82%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/35 (20%)
Chuyền dài chính xác
14/27 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
13
Phá bóng
9
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/84 (55%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 31
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
110
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/121 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/9 (44%)
Chuyền dài chính xác
4/11 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/22 (63%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/89 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/21 (47%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Menino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJT 2-1dự bị00000—0———
09/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJH 2-2dự bị00000—0———
03/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPT 2-1360010015/1933/7—6,17
20/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 2-11001101/111/2——
13/09/2026Serie A Brazilvs Cruzeiro - MGT 2-1dự bị00000—0———
07/09/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 3-2dự bị00000—0———
14/08/2026Copa Sudamericanavs MacaraT 2-1250000019/2415/6—6,03
10/08/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 0-2800020045/5739/11—6,56
05/08/2026Copa do Brasil@ Remo - PAT 1-0900010142/5004/9V7,10
02/08/2026Copa do Brasilvs Remo - PAH 0-0450000230/3515/8—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/02/2020194,0 triệu €
07/04/2020193,6 triệu €
08/09/20201910,0 triệu €
08/02/20212014,0 triệu €
27/05/20212014,0 triệu €
16/12/20212115,0 triệu €
05/04/20222111,0 triệu €
18/08/2022218,0 triệu €
13/11/2022227,0 triệu €
06/04/2023228,0 triệu €
24/07/20232210,0 triệu €
10/12/20232310,0 triệu €
27/03/20242310,0 triệu €
16/06/2024239,0 triệu €
26/09/2024238,0 triệu €
08/12/2024246,0 triệu €
27/03/2025247,0 triệu €
05/06/2025247,0 triệu €
09/12/2025256,0 triệu €
11/03/2026257,0 triệu €
25/05/2026257,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com