Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Martinelli

Al HilalTiền đạoBRA
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Gabriel Martinelli là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Hilal.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
519Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ả Rập Xê Út2026-2027—5433950017977%29%107,54
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—221800005188%40%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 339 phút · điểm TB 7,54

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/17
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/96 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/34 (29%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/72 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Martinelli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al HazemT 1-0891052122/2511/7V7,69
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al-Sadd Sports ClubT 2-0900020328/3105/10—6,72
11/10/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Al IttihadT 3-2901032219/3026/17—8,20
16/09/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Al-Gharafa Sports ClubT 2-1900031036/4101/5—6,30
12/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al TaawounT 6-0543044015/1801/3—9,30
08/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Útvs Neom SCB 0-2840041015/1822/4—6,08
05/09/2026VĐQG Ả Rập Xê Út@ Al ShababT 2-022001003/500/3—6,44
13/08/2026Giao hữu CLBvs ComoH 1-1610110122/2703/5—7,03
09/08/2026Cúp Emiratesvs Borussia DortmundB 2-312000009/1202/3—6,06
06/08/2026Giao hữu CLBvs Real BetisB 1-3320000114/1512/5—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 5,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 28,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2022: 38,0 triệu €2022: 40,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2023: 80,0 triệu €2023: 85,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2024: 70,0 triệu €2024: 60,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2025: 55,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/2019185,0 triệu €
11/09/2019188,0 triệu €
09/12/20191818,0 triệu €
08/03/20201828,0 triệu €
07/04/20201825,0 triệu €
12/10/20201925,0 triệu €
17/03/20211922,0 triệu €
07/06/20211922,0 triệu €
22/12/20212028,0 triệu €
28/03/20222038,0 triệu €
14/06/20222040,0 triệu €
02/11/20222160,0 triệu €
15/03/20232170,0 triệu €
19/06/20232280,0 triệu €
18/12/20232285,0 triệu €
13/03/20242280,0 triệu €
26/05/20242270,0 triệu €
30/09/20242360,0 triệu €
15/12/20242355,0 triệu €
29/05/20252355,0 triệu €
16/10/20252445,0 triệu €
08/12/20252445,0 triệu €
02/06/20262445,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 85,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026ArsenalAl HilalHết hạn mượn 70M €70,0 triệu €
01/07/2019Ituano SPArsenalHết hạn mượn 7.1M €7,1 triệu €
31/12/2017Ituano FC U20Ituano SPChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy58
  • Sức mạnh33
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com