
Gabriel Lima là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Tiểu sử Gabriel Lima
Gabriel Lima là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Ansan Greeners FC, mang quốc tịch Brazil và hiện 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/04/1998, cao 183 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Gabriel Lima ra sân 25 trận với 2168 phút, ghi 9 bàn và có 1 kiến tạo tại Korean K League 2. Giá trị thị trường được ghi là 175 nghìn €. Ngày 15/01/2026, cầu thủ chuyển đến Ansan Greeners FC từ America FC Natal RN.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.168Phút
9Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
26/52Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 25 | 25 | 2.168 | 9 | 1 | 1 | 52 | 26 | 71% | 45% | 4 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.168 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 26/52
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 34/75
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/49
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/5/5
- Việt vị
- 12
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 411/577 (71%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/49 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 128/284 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 105 / 121
- Bị tước bóng
- 47
- Mất quyền kiểm soát
- 364
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 49
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 4-0 | 90 | 3 | 0 | 6 | 6 | 0 | 21/26 | 0 | 4/10 | — | 7,90 |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13/20 | 1 | 7/18 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 4/9 | — | 7,09 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 25/35 | 0 | 3/7 | V | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 15/25 | 3 | 7/15 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 4/9 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/30 | 1 | 4/8 | — | 6,02 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 20/27 | 2 | 4/10 | — | 6,05 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 7/11 | — | 6,38 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 3/8 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/04/2026 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | America FC Natal RN | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | SER Caxias RS | America FC Natal RN | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Ypiranga AP | SER Caxias RS | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Botafogo FC | Ypiranga AP | Cho mượn | — |
| 24/03/2024 | Ypiranga AP | Botafogo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2023 | AD Fafe | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2023 | Vitoria Setubal | AD Fafe | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2022 | Corinthians Paulista B | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | CA Metropolitano | Corinthians Paulista B | Cho mượn | — |
| 23/02/2021 | Corinthians Paulista B | CA Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2020 | Figueirense | Corinthians Paulista B | Cho mượn | — |
| 05/07/2020 | Corinthians Paulista B | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Operário AC | Corinthians Paulista B | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Ponte Preta | Operário AC | Cho mượn | — |
| 18/08/2019 | Operário AC | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 03/06/2019 | Ponte Preta | Internacional de Lages | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật44
- Tư duy59
- Sức mạnh23
- Thể lực36