Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Larsen

19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Gabriel Larsen là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.

Tiểu sử Gabriel Larsen

Gabriel Larsen là tiền vệ của Herfolge Boldklub Koge, mang quốc tịch Denmark và hiện 19 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân tại Danish 1st Division với 1 bàn thắng và 2 kiến tạo, cùng 696 phút thi đấu và điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường của Gabriel Larsen là 600 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
696Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
696Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—1176961029489%51%306,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 696 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
14/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
416/467 (89%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
27/39 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/77 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 33
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Larsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 2-3690000043/4512/4—6,50
11/10/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 2-0780020138/4835/7V6,69
22/09/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 5-2900211575/7716/10—8,60
12/09/2026Danish 1st Division@ EsbjergH 2-2900021355/6167/14—7,06
05/09/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldH 1-1901022156/6625/9V8,20
29/08/2026Danish 1st Division@ AalborgH 0-0900010041/5028/15V6,51
23/08/2026Danish 1st Divisionvs Kolding FCH 2-2290010027/300——6,56
15/08/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFB 0-2180000020/2212/3—6,66
08/08/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-3320000022/2402/6—6,61
01/08/2026Danish 1st Divisionvs VejleB 0-2240000013/1401/4—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/202417200 nghìn €
15/06/202518300 nghìn €
17/12/202518450 nghìn €
26/05/202619500 nghìn €
01/10/202619600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy49
  • Sức mạnh52
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com