Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel dos Santos Francisco

Seoul E-Land FCTiền đạoBRA
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Gabriel dos Santos Francisco là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Seoul E-Land FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
467Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
467Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—12446710114578%53%306,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
9/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/150 (78%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/86 (53%)
Không chiến thắng / thua
17 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 33
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
86
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel dos Santos Francisco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-1200021011/1202/3—5,90
29/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCH 1-112102103/604/5—7,90
23/08/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCH 1-111000026/712/3V6,70
05/07/2026Korean K League 2@ Gimhae CityT 3-134001026/913/9—6,42
07/06/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCB 1-213000003/434/6—6,47
26/04/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCB 1-2450010111/1413/4—6,72
04/04/2026Korean K League 2vs Suwon Football ClubT 3-036002006/1001/1—6,57
29/03/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubT 3-139001047/803/9V7,13
21/03/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 0-0900010125/3128/19V6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20202125 nghìn €
17/08/20202125 nghìn €
16/12/202122100 nghìn €
04/08/202223300 nghìn €
17/07/202324400 nghìn €
26/11/202324400 nghìn €
17/04/202425400 nghìn €
07/10/202425300 nghìn €
18/12/202425200 nghìn €
02/06/202526275 nghìn €
15/12/202526250 nghìn €
09/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025Chungbuk Cheongju FCSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
16/01/2025Nacional da MadeiraChungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
30/06/2024Sao BernardoNacional da MadeiraChuyển nhượng—
29/06/2024SC Paysandu ParaSao BernardoCho mượn—
14/04/2024Sao BernardoSC Paysandu ParaChuyển nhượng—
04/04/2024Guarani SPSao BernardoCho mượn—
10/01/2024Sao BernardoGuarani SPChuyển nhượng—
30/12/2023Sport Club do RecifeSao BernardoCho mượn—
09/01/2023Sao BernardoSport Club do RecifeChuyển nhượng—
05/01/2023Londrina PRSao BernardoChuyển nhượng—
29/03/2022Caldense MGLondrina PRChuyển nhượng—
13/03/2022CearaCaldense MGCho mượn—
08/09/2021Caldense MGCearaChuyển nhượng—
25/05/2021Sao BernardoCaldense MGChuyển nhượng—
08/02/2021Free PlayerSao BernardoChuyển nhượng—
27/09/2020Rukh VynnykyFree PlayerTrở lại—
30/12/2019FC KalushRukh VynnykyCho mượn—
26/08/2019Rukh VynnykyFC KalushChuyển nhượng—
09/02/2019Sampaio CorreaRukh VynnykyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy64
  • Sức mạnh31
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com