
Gabriel Culhaci
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Gabriel Culhaci là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.
Tiểu sử Gabriel Culhaci
Gabriel Culhaci, 26 tuổi, là hậu vệ thi đấu cho Herfolge Boldklub Koge, mang quốc tịch Netherlands. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, Culhaci có 6 trận ra sân với 149 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,55 tại Danish 1st Division. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất từng đạt 350 nghìn € (2025), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
149Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
149Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Danish 1st Division | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 149 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 95% | 22% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/42 (95%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Danish 1st Division | vs AB Akademisk | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 0/2 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | Danish 1st Division | @ Vendsyssel | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hobro | T 5-2 | 64 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16/16 | 0 | 1/2 | — | 7,94 |
| 12/09/2026 | Danish 1st Division | @ Esbjerg | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 05/09/2026 | Danish 1st Division | vs Hillerod Fodbold | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | Danish 1st Division | @ Aalborg | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,11 |
| 23/08/2026 | Danish 1st Division | vs Kolding FC | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/07/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/06/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/10/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy55
- Sức mạnh42
- Thể lực42