
Gabriel Charpentier là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Arges.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 130 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 61% | 31% | 0 | 0 | 6,31 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/36 (61%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/29 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,22 |
| 07/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 5 | 0 | 1 | 12/20 | 2 | 5/14 | — | 6,32 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/7 | 0 | 1/6 | — | 6,47 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/7 | — | 6,23 |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/4 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | H 3-3 | 32 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 6/9 | 2 | 4/8 | — | 7,78 |
| 12/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/8 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Arka Gdynia | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 9/11 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2019 | 20 | 225 nghìn € |
| 28/10/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 21/02/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/12/2021 | 22 | 1,4 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 21/12/2022 | 23 | 2,8 triệu € |
| 19/03/2023 | 23 | 2,4 triệu € |
| 11/06/2023 | 24 | 1,6 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 1,6 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 1,6 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 1,6 triệu € |
| 16/06/2025 | 26 | 1,3 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/03/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cracovia Krakow | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | Parma | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng 2M € | — |
| 29/08/2022 | Genoa | Parma | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 29/06/2022 | Frosinone | Genoa | Cho mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 27/07/2021 | Genoa | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ascoli | Genoa | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Genoa | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Reggina | Genoa | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Genoa | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2020 | FK Spartaks | Genoa | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2020 | Avellino | FK Spartaks | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | FK Spartaks | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2019 | FC Nantes B | FK Spartaks | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Nantes U19 | FC Nantes B | Chuyển nhượng | — |