
Gabriel Caran là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Ponte Preta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Serie B Brazil | 2026 | — | 6 | 6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 57% | 0 | 0 | 1,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie B Brazil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 1,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/7 | 0 | 4/7 | — | 7,07 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/75 | 1 | 6/8 | — | 6,13 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 2 | 8/12 | — | 6,67 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 4/5 | V | 6,39 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | @ Botafogo SP | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/51 | 1 | 3/5 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 7,27 |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | B 0-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Boavista SC Saquarema | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Amazonas FC | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Boavista SC Saquarema | Amazonas FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2023 | Free player | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | CS Sergipe | Free player | Trở lại | — |
| 16/03/2023 | EC Lemense (SP) | Associação Olímpica de Itabaiana (SE) | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2023 | Boavista SC Saquarema | EC Lemense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UE Santa Coloma | Boavista SC Saquarema | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Atlético Monte Azul (SP) | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Sampaio Correa | Atlético Monte Azul (SP) | Cho mượn | — |
| 30/09/2020 | Atlético Monte Azul (SP) | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Atlético Monte Azul (SP) | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Atlético Monte Azul (SP) | AE Velo Clube Rioclarense (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Atlético Monte Azul (SP) | Cho mượn | — |
| 31/05/2019 | Atlético Monte Azul (SP) | Esporte Clube São Bernardo (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | EC Primavera | Atlético Monte Azul (SP) | Cho mượn | — |
| 31/03/2018 | Atlético Monte Azul (SP) | EC Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2018 | AA Flamengo U20 | Atlético Monte Azul (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | CA Juventus U20 | AA Flamengo U20 | Chuyển nhượng | — |