
Gabriel Carabajal
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Gabriel Carabajal là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo San Martin Tucuman.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.028Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 14 | 14 | 1.028 | 3 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | 5,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.028 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Ferrocarril Midland | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Atlanta | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia Jujuy | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | B 2-4 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,70 |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Guemes | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chacarita juniors | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Madryn | H 2-2 | 83 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | H 1-1 | 81 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/09/2015 | 24 | 225 nghìn € |
| 05/02/2016 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/08/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 12/02/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 08/10/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/05/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 17/12/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/08/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 04/12/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/02/2022 | 31 | 850 nghìn € |
| 23/05/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 13/11/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 06/04/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 24/07/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 24/03/2026 | 35 | 225 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật54
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực43