
Gabriel Bontempo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
44Trận ra sân
37Đá chính
3.115Phút
5Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
623Phút/bàn
12/50Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 27 | 22 | 1.883 | 1 | 0 | 3 | 25 | 5 | 87% | 52% | 3 | 0 | 6,57 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 11 | 10 | 815 | 3 | 0 | 1 | 18 | 6 | 88% | 49% | 1 | 0 | 7,10 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 6 | 5 | 417 | 1 | 0 | 0 | 7 | 1 | 88% | 57% | 1 | 0 | 7,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.883 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 5/25
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 21/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 808/923 (87%)
- Chuyền quyết định
- 39
- Tạt bóng chính xác
- 9/35 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/27 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 107/205 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 94 / 78
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 246
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 815 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 392/442 (88%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/77 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 33
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 214/241 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/11 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/47 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 17
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 58/60 | 0 | 6/13 | — | 7,70 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/37 | 2 | 6/11 | — | 6,29 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Flamengo - RJ | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 38/40 | 2 | 7/15 | — | 6,38 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 0/1 | — | 7,40 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | T 4-2 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 24/26 | 0 | 1/2 | — | 7,21 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Úc | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | 3/8 | V | 6,50 |
| 17/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 36/44 | 2 | 4/10 | — | 6,22 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Cruzeiro - MG | T 2-1 | 81 | 1 | 0 | 7 | 3 | 6 | 50/54 | 1 | 2/8 | — | 7,11 |
| 10/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 32/35 | 0 | 3/6 | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 04/09/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 11/03/2026 | 21 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 21 | 9,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | Santos FC U20 | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Santos FC U17 | Santos FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh41
- Thể lực43