
Gabriel Bispo
Tiền vệBRA
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Gabriel Bispo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Ningbo Professional Football Club | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Yanbian Longding | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 27/37 | 0 | 2/6 | — | 5,44 |
| 14/06/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 5/8 | — | 6,41 |
| 30/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/20 | 2 | 6/12 | — | 5,38 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 31/38 | 2 | 3/6 | — | 6,56 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | 19/30 | 1 | 4/7 | — | 7,63 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dalian K'un City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/26 | 3 | 5/11 | — | 6,38 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 3/8 | — | 6,53 |
| 18/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/43 | 1 | 11/16 | — | 7,03 |
| 12/04/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shijiazhuang Gongfu | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/40 | 5 | 8/12 | — | 7,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/04/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/07/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/04/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/07/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/11/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 17/04/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/11/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 16/06/2026 | 29 | 325 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Foshan Nanshi | Free player | Trở lại | — |
| 25/02/2026 | Botafogo SP | Foshan Nanshi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Guarani SP | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | SC Paysandu Para | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | KuPs | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Vitória - BA | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Juventude | Vitória - BA | Cho mượn | — |
| 15/07/2020 | Vitória - BA | Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2020 | AD Bahia de Feira (BA) | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Vitória - BA | AD Bahia de Feira (BA) | Cho mượn | — |
| 01/05/2019 | AD Bahia de Feira (BA) | Vitória - BA | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Comercial Futebol Clube (SP) | AD Bahia de Feira (BA) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Vila Nova | Comercial Futebol Clube (SP) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Vila Nova FC U20 | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật41
- Tư duy44
- Sức mạnh51
- Thể lực39