
Gabriel Bares
Tiền vệSUI
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Gabriel Bares là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SUI.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC de Liege | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 4/4 | — | 6,16 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/49 | 5 | 10/15 | — | 6,15 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Club Nxt | T 1-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/50 | 4 | 5/8 | — | 6,63 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC Seraing | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/04/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 29/05/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KAS Eupen | Free player | Trở lại | — |
| 28/08/2025 | Burgos CF | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Montpellier Hérault SC | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Concarneau | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 24/08/2023 | Montpellier Hérault SC | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Thun | Montpellier Hérault SC | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Montpellier Hérault SC | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2022 | Lausanne Sports | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 10/12/2020 | Lausanne Sports U21 | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Lausanne-Sport U18 | Lausanne Sports U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực46