Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabriel Barbosa

Santos FC - SPTiền đạoBRA
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Gabriel Barbosa là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos FC - SP.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

38Trận ra sân
33Đá chính
2.825Phút
21Bàn thắng
7Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
34/102Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
12/1Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23201.7341523652086%39%817,20
Copa Sudamericana2026—99751604291380%34%107,73
Copa do Brasil2026—643400008189%42%306,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.734 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
15
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
20/65
Sút trong vòng cấm
50
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
8/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/6
Việt vị
19

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
450/522 (86%)
Chuyền quyết định
25
Tạt bóng chính xác
0/10 (0%)
Chuyền dài chính xác
28/39 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
25

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/71 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 37
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
8
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 751 phút · điểm TB 7,73

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
13/29
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
6/20
Đá phạt (bàn / sút)
1/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/4
Việt vị
9

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/213 (80%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/13 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/38 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/92 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabriel Barbosa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJT 2-1901041539/4403/5—8,20
12/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 1-2901053014/1701/2V7,54
09/10/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJH 2-2900061321/2502/5—6,74
03/10/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPT 2-1862032017/2300/2—8,98
20/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 2-1891121226/2700/3V8,18
17/09/2026Copa Sudamericana@ Atlético Mineiro - MGB 2-4901063219/2402/2—8,20
10/09/2026Copa Sudamericanavs Atlético Mineiro - MGT 2-0870221315/1923/8—7,95
07/09/2026Serie A Brazil@ Internacional - RST 3-2782042014/1803/3V8,20
03/09/2026Copa do Brasilvs Palmeiras - SPH 0-0860020013/1401/2V6,39
31/08/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 1-0730021017/2100/1—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2016: 15,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2017: 15,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2019: 23,0 triệu €2020: 18,5 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 26,0 triệu €2021: 26,0 triệu €2022: 26,0 triệu €2022: 24,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 21,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201316400 nghìn €
27/03/2014171,0 triệu €
31/01/2015188,0 triệu €
30/05/2015188,0 triệu €
10/09/20151910,0 triệu €
14/12/20151912,0 triệu €
26/05/20161915,0 triệu €
22/07/20161920,0 triệu €
01/01/20172020,0 triệu €
07/06/20172015,0 triệu €
05/11/20172112,0 triệu €
14/02/2018219,0 triệu €
22/05/2018218,0 triệu €
17/02/20192213,0 triệu €
14/08/20192218,0 triệu €
26/11/20192323,0 triệu €
07/04/20202318,5 triệu €
08/09/20202420,0 triệu €
08/02/20212420,0 triệu €
27/05/20212426,0 triệu €
16/12/20212526,0 triệu €
05/04/20222526,0 triệu €
18/08/20222524,0 triệu €
13/11/20222622,0 triệu €
06/04/20232621,0 triệu €
24/07/20232620,0 triệu €
10/12/20232717,0 triệu €
27/03/2024279,0 triệu €
16/06/2024278,0 triệu €
26/09/2024287,0 triệu €
08/12/2024286,0 triệu €
05/06/2025286,0 triệu €
04/09/2025295,0 triệu €
09/12/2025294,0 triệu €
25/05/2026293,0 triệu €
27/09/2026304,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 26,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 4,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy61
  • Sức mạnh30
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com