
Gabriel Alfaro là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Atletico Grau.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
10Đá chính
1.079Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 18 | 10 | 1.011 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 75% | 39% | 1 | 0 | 6,32 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.011 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/289 (75%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 22/64 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/25 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/73 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 3 | 5/11 | — | 5,70 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Los Chankas | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 30/38 | 1 | 2/3 | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sporting Cristal | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/20 | 0 | 4/10 | V | 5,35 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | T 3-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/14 | 3 | 6/8 | — | 6,90 |
| 07/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 5,72 |
| 02/09/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 0/2 | — | 6,03 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/7 | — | 7,09 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/06/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/11/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 02/04/2025 | 21 | 175 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/11/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.