
Gabriel là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Seongnam FC.
Tiểu sử Gabriel
Gabriel là tiền đạo người Brazil, hiện khoác áo Seongnam FC, sinh ngày 16/07/1996 và 30 tuổi. Trong mùa 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ có 25 trận ra sân với 1666 phút thi đấu, ghi 7 bàn thắng và 4 pha kiến tạo, điểm trung bình 6,02. Thông tin thể hình gồm chiều cao 184 cm, cân nặng 78 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
19Đá chính
1.735Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
247Phút/bàn
21/48Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 26 | 19 | 1.735 | 7 | 2 | 4 | 48 | 21 | 74% | 43% | 3 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.735 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 21/48
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 28
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 33/82
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/43
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 404/545 (74%)
- Chuyền quyết định
- 33
- Tạt bóng chính xác
- 23/95 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/69 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 15
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/233 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 99 / 119
- Bị tước bóng
- 38
- Mất quyền kiểm soát
- 362
- Phạm lỗi
- 24
- Bị phạm lỗi
- 43
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Korean K League 2 | vs Jeonnam Dragons | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 25/35 | 1 | 4/8 | — | — |
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 26/33 | 1 | 6/15 | — | 6,40 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 1 | 2/7 | — | 6,15 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 87 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 25/32 | 0 | 1/5 | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 6/14 | — | — |
| 30/08/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 3/9 | — | 6,00 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 25/33 | 1 | 5/12 | — | 6,26 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 15/21 | 1 | 5/8 | — | 6,82 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 1/5 | — | 5,88 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 2/7 | — | 6,22 |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật51
- Tư duy68
- Sức mạnh30
- Thể lực32