Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabri Cardozo

Lincoln Red Imps FCHậu vệURU
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Gabri Cardozo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Lincoln Red Imps FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
61Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11610000061%62%215,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 5,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/18 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabri Cardozo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ BrannB 1-2610000011/1825/8Đ5,55
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Larne FCT 2-0100000—0——7,00
20/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Larne FCB 0-22200000—0——6,40
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-19000000—0——6,30
07/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCH 1-17700000—0——6,70
28/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Mjallby AIFH 0-0200000—0——6,90
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Mjallby AIFB 0-39000000—0———
14/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 1-1700000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20212325 nghìn €
29/12/20212450 nghìn €
28/06/20222450 nghìn €
28/12/20222550 nghìn €
28/12/20232675 nghìn €
12/06/202426100 nghìn €
05/12/202426125 nghìn €
27/05/202527125 nghìn €
26/11/202527150 nghìn €
06/05/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026St Joseph's FCLincoln Red Imps FCChuyển nhượng—
08/07/2023Free playerSt Joseph's FCChuyển nhượng—
13/02/2023MontijoFree playerTrở lại—
30/06/2021Pobla de Mafumet CFMontijoChuyển nhượng—
01/10/2020Extremadura UD B (- 2022)Pobla de Mafumet CFChuyển nhượng—
30/06/2018Real Oviedo VetustaExtremadura UD B (- 2022)Chuyển nhượng—
30/06/2017MalagaReal Oviedo VetustaChuyển nhượng—
30/06/2016Malaga U19MalagaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com