
Gábor Szalai là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
273Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
273Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 183 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 54% | 0 | 0 | 6,63 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 183 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/60 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/22 | 2 | 4/6 | — | 7,25 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/37 | 0 | 1/4 | — | 6,27 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 2-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,91 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 7,09 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,99 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 5-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 4/8 | V | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 06/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 225 nghìn € |
| 10/10/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/02/2023 | 22 | 275 nghìn € |
| 06/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 27/03/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Ferencvarosi TC | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | Lausanne Sports | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 06/01/2024 | Kecskemeti TE | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2019 | Kecskemeti TE U19 | Kecskemeti TE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Brooke House Football Academy | Kecskemeti TE U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Kecskemeti TE U19 | Brooke House Football Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Kecskeméti TE U17 | Kecskemeti TE U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Kecskeméti TE Youth | Kecskeméti TE U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh66
- Thể lực52