Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gabin Capuano

20Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gabin Capuano là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Quevilly Rouen Métropole.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
589Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
589Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
51%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—8858910214551%43%005,75

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 589 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/108 (51%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/94 (43%)
Không chiến thắng / thua
25 / 29
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 24
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gabin Capuano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Phápvs US OrléansT 3-2901011218/3009/17—6,99
04/10/2026National Pháp@ Cannes ASB 1-361013116/1506/15—6,40
27/09/2026National Phápvs AmiensH 1-18100000—0——6,90
19/09/2026National Pháp@ Versailles 78H 0-090003017/22412/26——
12/09/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 2-166011016/1014/11—6,60
05/09/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonH 1-170000027/1002/4—6,50
29/08/2026National Phápvs Fleury Merogis U.S.T 2-168004315/802/9—6,48
21/08/2026National Pháp@ FC RouenB 0-363002007/1316/12—6,13
10/05/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCB 1-229000002/401/1—6,68
21/03/2026Ligue 2vs NancyH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/20251950 nghìn €
12/10/202519300 nghìn €
10/12/202519300 nghìn €
25/05/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2026RC LensQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
29/06/2026BoulogneRC LensCho mượn—
31/08/2025RC LensBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2025Lens BRC LensChuyển nhượng—
08/07/2024Olympique de ValenceLens BChuyển nhượng—
30/06/2023Olympique de Valence U17Olympique de ValenceChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com