
Gabi Kanikovski là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Tel Aviv.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Israel | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 449 | 0 | 0 | 0 | 10 | 1 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/279 (86%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 5/21 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/25 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/50 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 22
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Beitar Jerusalem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/40 | 1 | 3/8 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Bnei Sakhnin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 5 | 67/75 | 1 | 4/9 | — | 7,09 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/18 | 0 | — | — | 6,93 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Netanya | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 51/58 | 3 | 5/14 | — | 6,99 |
| 15/09/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | T 4-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 39/48 | 1 | 7/10 | — | 6,78 |
| 08/09/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Beer Sheva | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 52/58 | 4 | 6/9 | — | 7,11 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2018 | Hapoel Akko | Maccabi Netanya | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2018 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Akko | Hết hạn mượn 85k € | 85 nghìn € |
| 30/06/2018 | Hapoel Akko | Maccabi Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 02/07/2017 | M. Tel Aviv U19 | Hapoel Akko | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2016 | M. Tel Aviv U19 | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh46
- Thể lực44