Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

G. Numberi

Madura UnitedHậu vệINA
26Tuổi
162Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

G. Numberi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Madura United.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—4329000000——004,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 4,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của G. Numberi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persib BandungT 1-09000000—0———
16/10/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 3-38200000—0——6,20
09/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriB 0-24500000—0——6,40
06/09/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-07300000—0——7,00
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola MakassarT 2-09000000—0——7,00
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ PSIM YogyakartaB 1-29000000—0——6,10
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bhayangkara Presisi Indonesia FCB 1-39000000—0——5,90
05/05/2026Liga 1 Indonesiavs Bali UnitedT 2-09000000—0——7,00
29/04/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 1-07900000—0———
25/04/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 1-29000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/202323100 nghìn €
15/02/202423125 nghìn €
14/07/202424125 nghìn €
05/12/202424100 nghìn €
28/05/202525125 nghìn €
18/12/202525125 nghìn €
26/05/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com