
G. Bitin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 171 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 95% | 40% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 4/6 | — | 6,49 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/5 | — | 6,58 |
| 16/08/2026 | Turkish First League | @ Ankara Keciorengucu | B 1-4 | 65 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 7,51 |
| 11/08/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 08/05/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 1/4 | — | 5,77 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 3/5 | V | 6,43 |
| 11/04/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/8 | 1 | 5/12 | Đ | 6,95 |
| 07/04/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 10/11 | 1 | 4/5 | — | 6,60 |
| 03/04/2026 | Turkish First League | vs Atakas Hatayspor | T 4-1 | 15 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 7,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/05/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/02/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 275 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 26/09/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 25/03/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 01/04/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Pendikspor | Kahramanmaras Istiklal Spor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ankara Keciorengucu | Pendikspor | Cho mượn | — |
| 28/01/2024 | Pendikspor | Ankara Keciorengucu | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Eyupspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Pendikspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 31/08/2021 | Eyupspor | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Kirklarelispor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2019 | Nazilli Belediyespor | Kirklarelispor | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/01/2018 | Fenerbahce U21 | Nazilli Belediyespor | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2015 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fenerbahce U16 | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U16 | Chuyển nhượng | — |
| 14/10/2009 | Altay Spor Kulubu Youth | Fenerbahce Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh27
- Thể lực44