Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

G. Bitin

PendiksporTiền đạoTUR
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

G. Bitin là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Pendikspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
171Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—421711007395%40%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/20 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của G. Bitin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/09/2026Turkish First League@ SariyerB 0-2dự bị00000—0———
28/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 1-119000001/104/6—6,49
23/08/2026Turkish First League@ AntalyasporT 3-218001105/501/5—6,58
16/08/2026Turkish First League@ Ankara KeciorengucuB 1-465104107/800/1—7,51
11/08/2026Turkish First Leaguevs Batman PetrolsporH 2-269002116/601/3—6,37
08/05/2026Turkish First League@ Bodrum FKB 0-273000006/1001/4—5,77
02/05/2026Turkish First League@ Esenler EroksporH 1-128000006/613/5V6,43
11/04/2026Turkish First Leaguevs Corum FKH 1-167103104/815/12Đ6,95
07/04/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüB 0-2900040210/1114/5—6,60
03/04/2026Turkish First Leaguevs Atakas HataysporT 4-115102101/101/1—7,78

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/201820100 nghìn €
29/12/20192125 nghìn €
17/01/202122125 nghìn €
30/05/202122150 nghìn €
13/02/202223175 nghìn €
19/06/202223225 nghìn €
14/11/202224275 nghìn €
02/04/202324300 nghìn €
22/06/202325350 nghìn €
26/09/202325350 nghìn €
20/12/202325350 nghìn €
25/03/202425225 nghìn €
12/06/202425225 nghìn €
15/10/202426200 nghìn €
08/01/202526225 nghìn €
01/04/202526200 nghìn €
24/06/202527200 nghìn €
28/12/202527200 nghìn €
11/03/202627250 nghìn €
31/05/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026PendiksporKahramanmaras Istiklal SporChuyển nhượng—
29/06/2025Ankara KeciorengucuPendiksporCho mượn—
28/01/2024PendiksporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
02/08/2022EyupsporPendiksporChuyển nhượng—
29/06/2022PendiksporEyupsporCho mượn—
31/08/2021EyupsporPendiksporChuyển nhượng—
19/01/2021KirklarelisporEyupsporChuyển nhượng—
24/08/2019Nazilli BelediyesporKirklarelisporChuyển nhượng Free—
23/01/2018Fenerbahce U21Nazilli BelediyesporChuyển nhượng Free—
30/06/2016Fenerbahce U19Fenerbahce U21Chuyển nhượng—
25/01/2015Fenerbahce U17Fenerbahce U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Fenerbahce U16Fenerbahce U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Fenerbahce YouthFenerbahce U16Chuyển nhượng—
14/10/2009Altay Spor Kulubu YouthFenerbahce YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh27
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com