
G.Agustin Sandez
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
G.Agustin Sandez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo CA Rosario Central.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
35Trận ra sân
33Đá chính
2.673Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/25Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 25 | 23 | 1.854 | 0 | 0 | 2 | 22 | 7 | 81% | 48% | 7 | 0 | 6,67 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 582 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 36% | 3 | 0 | 6,76 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 135 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 75% | 0 | 0 | 6,70 |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | 2025-2026 | — | 1 | 1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 37% | 0 | 1 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.854 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 573/703 (81%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 9/34 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/82 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/168 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 66
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 216
- Phạm lỗi
- 27
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/226 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/57 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/15 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Siêu cúp quốc tế Argentina · mùa 2025-2026 · 1 trận ra sân, 102 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ Atletico Tucuman | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 25/26 | 3 | 7/10 | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Independiente Rivadavia | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 36/40 | 1 | 2/5 | — | 8,18 |
| 27/09/2026 | Siêu cúp quốc tế Argentina | @ Estudiantes La Plata | T 3-1 | 102 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 3/8 | Đ | 6,29 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Argentinos Juniors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/38 | 2 | 3/8 | — | 6,57 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 59/66 | 3 | 4/7 | — | 7,94 |
| 07/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Newell's Old Boys | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/14 | 2 | 4/10 | V | 6,14 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | 0/2 | — | 6,58 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Talleres Cordoba | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 0 | 1/1 | V | 6,01 |
| 21/08/2026 | Copa Libertadores | @ Corinthians - SP | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 3/12 | — | 6,09 |
| 14/08/2026 | Copa Libertadores | vs Corinthians - SP | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 1/9 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/10/2021 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/04/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2023 | Boca Juniors | CA Rosario Central | Hết hạn mượn 0.9173M € | 917 nghìn € |
| 30/06/2021 | Boca Juniors Reserves | Boca Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy41
- Sức mạnh71
- Thể lực50