
Furiel Marilia là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Cruzeiro (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.843Phút
12Bàn thắng
1Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
8,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 18 | 17 | 1.378 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 465 | 2 | 0 | 1 | 13 | 6 | 65% | 58% | 0 | 0 | 8,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.378 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 8,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/108 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 9 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/46 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/11/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Corinthians (nữ) | H 4-4 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 3 | 5/8 | — | 6,34 |
| 29/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Club Olimpia (nữ) | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/20 | 2 | 5/6 | — | 7,55 |
| 26/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Libertad Limpeno (nữ) | T 3-0 | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 20/27 | 3 | 8/14 | — | 6,34 |
| 23/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Club Olimpia (nữ) | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 7,74 |
| 20/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Bolivar (nữ) | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/21 | 0 | 2/6 | — | 6,33 |
| 17/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs LDU Quito (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 13/23 | 1 | 6/10 | — | 6,85 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/2 | — | 5,99 |
| 11/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |