
Funsho Bamgboye
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Funsho Bamgboye là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
329Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/5Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 316 | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 62% | 45% | 2 | 0 | 6,34 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/69 (62%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ CSM Slatina | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FK Csikszereda Miercurea Ciuc | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/24 | 1 | 8/19 | V | 6,03 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/12 | 1 | 4/8 | — | 6,07 |
| 02/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Corvinul Hunedoara | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 1 | 2/8 | — | 6,22 |
| 26/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | T 1-0 | 58 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 15/20 | 4 | 6/9 | — | 7,68 |
| 21/07/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | V | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/07/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 14/03/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/01/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/08/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 27/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/10/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 23/01/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 31/05/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 10/10/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 06/01/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/10/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 27/09/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 21/12/2023 | 24 | 900 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/10/2024 | 25 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/03/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Atakas Hatayspor | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2024 | FC Rapid 1923 | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Videoton FC Fehérvár | FC Rapid 1923 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 08/07/2019 | Szombathelyi Haladas | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2017 | ASPIRE Academy | Szombathelyi Haladas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy42
- Sức mạnh40
- Thể lực38